Lưu ý quan trọng: Crestor 10mg là thuốc kê đơn. Mọi thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo chuyên môn, không thay thế cho lời khuyên và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị của chuyên gia y tế.
Rối loạn mỡ máu là một yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến xơ vữa động mạch, đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Trong điều trị, các thuốc thuộc nhóm statin được sử dụng phổ biến để giúp giảm cholesterol “xấu” và ổn định mảng xơ vữa. Dưới đây là thông tin chi tiết về công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc hạ mỡ máu Crestor 10mg.
1 Crestor 10 là thuốc gì?
Crestor 10mg là thuốc kê đơn có chứa hoạt chất rosuvastatin (10mg). Đây là thuốc thuộc nhóm Statin (ức chế men HMG-CoA reductase). Crestor được sử dụng để điều trị rối loạn lipid máu (tăng cholesterol, tăng triglycerid) và phòng ngừa các bệnh tim mạch như đột quỵ và nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

Crestor 10 là thuốc kê đơn có chứa hoạt chất rosuvastatin
2 Thành phần của Crestor 10mg
Crestor 10mg chứa hoạt chất chính là rosuvastatin cùng các tá dược cần thiết để tạo nên viên thuốc.
| Loại thành phần | Chi tiết |
| Hoạt chất | Mỗi viên nén chứa 10mg rosuvastatin dưới dạng rosuvastatin canxi. |
| Tá dược trong nhân viên | Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, calci phosphat, crospovidon, magnesi stearat. |
| Tá dược bao viên | Lactose monohydrat, hypromellose, glycerol triacetat, titan dioxyd (E171), oxyd sắt đỏ (E172). |
3 Công dụng và chỉ định điều trị của Crestor
Crestor được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Tăng cholesterol máu nguyên phát (loại IIa, kể cả tăng cholesterol máu gia đình kiểu dị hợp tử) hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp (loại IIb): Crestor là liệu pháp hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng khi bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn kiêng và các liệu pháp không dùng thuốc khác (như tập thể dục, giảm cân).
- Rối loạn bêta lipoprotein máu nguyên phát (tăng lipoprotein máu type III): Crestor được chỉ định như là một liệu pháp bổ trợ cho chế độ ăn kiêng.
- Tăng triglycerid: Crestor được chỉ định như liệu pháp điều trị bổ trợ cho chế độ ăn kiêng ở những bệnh nhân người lớn có tăng triglycerid.
- Tăng cholesterol máu gia đình kiểu đồng hợp tử: Crestor được dùng hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và các biện pháp điều trị giảm lipid khác (như ly trích LDL máu) hoặc khi các liệu pháp này không thích hợp.
- Bệnh nhi từ 10 - 17 tuổi bị tăng cholesterol máu gia đình kiểu dị hợp tử (HeFH): Crestor hỗ trợ chế độ ăn kiêng nhằm làm giảm lượng cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và ApoB trên những bệnh nhân thanh thiếu niên. Chỉ định này áp dụng cho nữ đã có kinh nguyệt ít nhất 1 năm nếu các yếu tố sau vẫn còn tồn tại sau khi điều trị bằng chế độ ăn kiêng: LDL-C >190 mg/dL hay >160 mg/dL và có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm hoặc có 2 hay nhiều hơn yếu tố nguy cơ về bệnh tim mạch.
- Làm chậm tiến triển của bệnh xơ vữa động mạch: Crestor được chỉ định như liệu pháp điều trị bổ trợ cho chế độ ăn kiêng ở bệnh nhân người lớn. Mục tiêu là giảm cholesterol toàn phần và LDL-C để đạt các mức mục tiêu như là một phần của chiến lược điều trị.
- Phòng ngừa bệnh tim mạch nguyên phát: Crestor được chỉ định ở những cá thể không có bằng chứng lâm sàng về bệnh mạch vành nhưng có nguy cơ bệnh tim mạch cao. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: ≥ 50 tuổi ở nam giới, ≥ 60 tuổi ở nữ giới, hsCRP ≥ 2 mg/L, và có thêm ít nhất 1 yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch khác (tăng huyết áp, HDL-C thấp, hút thuốc, hoặc có tiền sử gia đình về bệnh mạch vành sớm). Crestor giúp: Giảm nguy cơ đột quỵ, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, và giảm nguy cơ thủ thuật tái tưới máu mạch vành.

Công dụng và chỉ định điều trị của Crestor
4 Cách dùng và liều dùng Crestor chi tiết
Liều dùng Crestor phải được cá nhân hóa theo mục tiêu điều trị và đáp ứng của bệnh nhân, dựa trên các Hướng Dẫn Đồng Thuận hiện hành về điều trị rối loạn lipid.
- Chế độ ăn kiêng: Bệnh nhân phải theo chế độ ăn kiêng chuẩn giảm cholesterol trước và trong suốt thời gian điều trị.
- Cách dùng: Crestor có thể dùng bất cứ lúc nào trong ngày, dùng trong hoặc xa bữa ăn.
- Liều khởi đầu cho người lớn: Liều khởi đầu khuyến cáo là 5mg hoặc 10mg, uống ngày 1 lần. Điều này áp dụng cho cả bệnh nhân chưa từng dùng thuốc statin và bệnh nhân chuyển từ thuốc ức chế HMG-CoA reductase khác sang dùng CRESTOR.
-
- Việc chọn lựa liều khởi đầu nên lưu ý đến mức cholesterol, nguy cơ tim mạch sau này, và khả năng xảy ra các tác dụng không mong muốn của từng bệnh nhân.
- Khuyến cáo là bắt đầu với liều thấp nhất có tác dụng, sau đó có thể điều chỉnh liều từng đợt cách nhau không dưới 4 tuần. Cần phải theo dõi các phản ứng có hại của thuốc, đặc biệt là các phản ứng đối với hệ cơ.
- Liều 40mg: Tần suất tác dụng không mong muốn tăng khi dùng liều 40mg so với các liều thấp hơn. Việc chuẩn liều lần cuối đến 40mg chỉ nên được xem xét cho các bệnh nhân tăng cholesterol máu nặng có nguy cơ cao về bệnh tim mạch (nhất là tăng cholesterol máu gia đình), mà không đạt được mục tiêu điều trị ở liều 20mg. Các bệnh nhân này cần phải được theo dõi thường xuyên và cần có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa khi bắt đầu dùng liều 40mg.
- Trẻ em (10 - 17 tuổi) tăng cholesterol máu gia đình kiểu dị hợp tử: Liều thường sử dụng là 5 - 20 mg/ngày, liều khuyến cáo tối đa là 20 mg/ngày (liều lớn hơn 20mg chưa được nghiên cứu). Điều chỉnh liều chỉ nên thực hiện sau khoảng thời gian ≥ 4 tuần.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
- Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến vừa. Crestor chống chỉ định cho bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 ml/phút).
- Bệnh nhân suy gan: Mức độ tiếp xúc với rosuvastatin không tăng ở bệnh nhân có điểm số Child-Pugh ≤ 7. Tuy nhiên, mức độ tiếp xúc với thuốc tăng lên đã được ghi nhận ở những bệnh nhân có điểm số Child-Pugh 8 và 9. Crestor chống chỉ định cho các bệnh nhân mắc bệnh gan phát triển.
- Bệnh nhân Châu Á: Cân nhắc khởi đầu với Crestor 5 mg/lần/ngày do gia tăng nồng độ rosuvastatin huyết tương. Cần lưu ý đến việc tăng mức độ tiếp xúc với thuốc ở bệnh nhân Châu Á khi không kiểm soát đủ với liều lên đến 20 mg/ngày.
- Sử dụng trong điều trị phối hợp thuốc:
-
- Phối hợp với cyclosporin: Liều dùng Crestor không vượt quá 5 mg/lần/ngày.
- Phối hợp với gemfibrozil: Khởi đầu với Crestor 5 mg/lần/ngày. Liều dùng Crestor không vượt quá 10 mg/lần/ngày.
- Phối hợp với lopinavir và ritonavir hoặc atazanavir và ritonavir: Khởi đầu với Crestor 5 mg/lần/ngày. Liều dùng Crestor không vượt quá 10 mg/lần/ngày.

Cách dùng và liều dùng Crestor chi tiết
Nếu bạn quên uống một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, không được uống hai liều cách nhau trong vòng 12 giờ.
5 Các trường hợp chống chỉ định tuyệt đối
Crestor không được sử dụng trong các trường hợp sau đây để đảm bảo an toàn tuyệt đối:
- Bệnh nhân quá mẫn với rosuvastatin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Bệnh nhân mắc bệnh gan phát triển kể cả tăng transaminase huyết thanh kéo dài và không rõ nguyên nhân. Đặc biệt khi nồng độ transaminase huyết thanh tăng hơn 3 lần giới hạn trên của mức bình thường (ULN).
- Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 ml/phút).
- Bệnh nhân có bệnh lý về cơ.
- Bệnh nhân đang dùng cyclosporin.
- Phụ nữ có thai và cho con bú, phụ nữ có thể có thai mà không dùng các biện pháp tránh thai thích hợp.
6 Tác dụng phụ (ADR) và hướng dẫn xử trí
Các tác dụng không mong muốn (ADR) được phân loại theo tần suất xuất hiện và hệ cơ quan bị ảnh hưởng.
| Tần suất | Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn (ADR) |
| Thường gặp (>1/100) | Thần kinh | Nhức đầu, chóng mặt. |
| Tiêu hóa | Táo bón, buồn nôn, đau bụng, đầy hơi. | |
| Xương khớp | Đau cơ, đau khớp. | |
| Tổng quát | Suy nhược. | |
| Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100) | Da | Ngứa, phát ban, mề đay. |
| Hiếm gặp (ADR < 1/1000) | Tiêu hóa | Viêm tụy. |
| Gan mật | Tăng men gan transaminase. | |
| Xương khớp | Bệnh cơ (bao gồm viêm cơ), tiêu cơ vân (rhabdomyolysis). |
Hướng dẫn cách xử trí ADR: Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
7 Lưu ý và thận trọng đặc biệt khi sử dụng Crestor
Các lưu ý này nhằm đảm bảo tính an toàn và hiệu quả tối đa khi sử dụng Crestor 10mg.
Thận trọng khi sử dụng
- Ảnh hưởng trên thận: Tình trạng protein niệu (protein trong nước tiểu), chủ yếu từ ống thận, đã được ghi nhận ở bệnh nhân dùng Crestor liều cao, đặc biệt ở liều 40mg. Tình trạng này phần lớn là thoáng qua hoặc thỉnh thoảng xảy ra và không phải là dấu hiệu báo trước của bệnh thận cấp. Cần đánh giá chức năng thận khi theo dõi bệnh nhân đã được điều trị với liều 40mg.
- Ảnh hưởng trên cơ xương: Các tác động gây ra đau cơ, bệnh cơ và một số hiếm trường hợp tiêu cơ vân đã được ghi nhận ở những bệnh nhân được điều trị bằng Crestor ở tất cả các liều, đặc biệt ở liều > 20mg.
- Đo nồng độ Creatine Kinase (CK):
- Không nên đo nồng độ CK sau khi vận động gắng sức hoặc khi có nguyên nhân khác có thể làm tăng CK.
- Nếu nồng độ CK trước khi điều trị tăng cao đáng kể (> 5 x ULN), nên thực hiện xét nghiệm để xác định lại trong vòng 5 - 7 ngày. Không nên bắt đầu điều trị bằng Crestor nếu xét nghiệm lặp lại vẫn lớn hơn 5 x ULN.
- Trước khi điều trị: Giống như các chất ức chế men HMG-CoA reductase, CRESTOR có nguy cơ gây ra các phản ứng có hại đối với hệ cơ như teo cơ, viêm cơ, cần thận trọng khi dùng CRESTOR ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến tổn thương cơ, bệnh lý về cơ/tiêu cơ vân; xét nghiệm CK nên được tiến hành trong những trường hợp:
- Suy giảm chức năng thận.
- Nhược giáp.
- Tiền sử bản thân hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh cơ di truyền.
- Tiền sử bị bệnh cơ do sử dụng statin hoặc fibrate trước đó.
- Tiền sử bệnh gan và/hoặc uống nhiều rượu.
- Bệnh nhân cao tuổi (>70 tuổi) có những yếu tố nguy cơ bị tiêu cơ vân.
- Các tình trạng có thể gây ra tăng nồng độ thuốc trong huyết tương (xem Đặc tính Dược Động Học).
- Dùng đồng thời với các fibrate.
- Khả năng xảy ra tương tác thuốc và một số đối tượng bệnh nhân đặc biệt.
Trong những trường hợp này nên cân nhắc lợi ích/nguy cơ và theo dõi bệnh nhân trên lâm sàng khi điều trị bằng statin. Nếu kết quả xét nghiệm CK > 5 lần giới hạn trên của mức bình thường, không nên bắt đầu điều trị bằng statin.
- Trong khi điều trị: Bệnh nhân cần báo cáo ngay cho bác sĩ các hiện tượng đau cơ, cứng cơ, yếu cơ hoặc vọp bẻ không giải thích được, đặc biệt nếu có kèm mệt mỏi, sốt, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn hoặc nôn trong quá trình dùng thuốc. Khi có các biểu hiện này, bệnh nhân cần làm xét nghiệm CK để có các biện pháp can thiệp phù hợp
- Nên ngưng dùng CRESTOR nếu nồng độ CK tăng cao đáng kể (> 5 x ULN) hoặc các triệu chứng về cơ trầm trọng và gây khó chịu hằng ngày (ngay cả khi nồng độ CK ≤ 5 x ULN)..
- Nếu các triệu chứng này không còn nữa và nồng độ CK trở lại mức bình thường nên xem xét đến việc dùng lại CRESTOR hoặc dùng một chất ức chế men HMG-CoA reductase khác ở liều thấp nhất và theo dõi chặt chẽ.
- Việc theo dõi định kỳ nồng độ CK ở các bệnh nhân không có triệu chứng không đảm bảo phát hiện bệnh cơ.
- Tăng nguy cơ tổn thương cơ khi sử dụng statin đồng thời với: Gemfibrozil, các thuốc hạ cholesterol máu nhóm fibrate khác, Niacin liều cao (> 1 g/ngày), Colchicin.
Thai kỳ và cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Crestor 10mg chống chỉ định trên phụ nữ có thai. Phụ nữ có thể mang thai nên sử dụng các biện pháp ngừa thai thích hợp. Vì cholesterol và các sản phẩm sinh tổng hợp cholesterol khác là cần thiết cho sự phát triển bào thai, nên nguy cơ tiềm tàng do ức chế HMG-CoA reductase sẽ chiếm ưu thế hơn lợi ích của việc điều trị bằng Crestor trong suốt thời gian mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có những bằng chứng giới hạn về độc tính trên hệ sinh sản. Nếu bệnh nhân có thai trong khi điều trị bằng Crestor thì nên ngưng thuốc ngay lập tức.
- Thời kỳ cho con bú: Crestor 10mg chống chỉ định trên phụ nữ cho con bú. Ở chuột, rosuvastatin bài tiết qua sữa. Không có dữ liệu tương ứng về sự bài tiết qua sữa ở người.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Các nghiên cứu để xác định ảnh hưởng của Crestor trên khả năng lái xe và vận hành máy chưa được thực hiện. Tuy nhiên, dựa trên những đặc tính dược lực thì Crestor không thể ảnh hưởng trên các khả năng này. Cần lưu ý rằng chóng mặt có thể xảy ra trong thời gian điều trị.
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế protein vận chuyển: Rosuvastatin là chất nền cho một số protein vận chuyển bao gồm chất vận chuyển hấp thu ở gan OATP1B1 và chất vận chuyển dòng chảy BCRP. Dùng đồng thời Crestor với các sản phẩm thuốc ức chế các protein vận chuyển này có thể làm tăng nồng độ rosuvastatin trong huyết tương và tăng nguy cơ mắc bệnh cơ.
- Ciclosporin: Crestor làm tăng tiếp xúc với rosuvastatin và có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ. Do đó, ở những bệnh nhân đang dùng cyclosporin, liều Crestor không được vượt quá 5 mg x 1 lần/ngày (xem Liều lượng & Cách dùng và Thận trọng lúc dùng).
- Thuốc ức chế protease: Mặc dù cơ chế tương tác chính xác chưa được biết rõ, việc sử dụng đồng thời chất ức chế protease có thể làm tăng mạnh mức độ phơi nhiễm với rosuvastatin. Ví dụ, trong một nghiên cứu dược động học, việc sử dụng đồng thời 10 mg rosuvastatin và một sản phẩm kết hợp của hai chất ức chế protease (300 mg atazanavir/100 mg ritonavir) ở những người tình nguyện khỏe mạnh có liên quan đến sự gia tăng khoảng ba lần và bảy lần trong rosuvastatin AUC và C cực đại tương ứng. Việc sử dụng đồng thời Crestor và một số phối hợp thuốc ức chế protease có thể được xem xét sau khi cân nhắc cẩn thận về việc điều chỉnh liều Crestor dựa trên sự gia tăng dự kiến khi tiếp xúc với rosuvastatin.
- Gemfibrozil và các sản phẩm làm giảm lipid khác: Sử dụng đồng thời Crestor và gemfibrozil làm tăng 2 lần rosuvastatin C max và AUC (xem Thận trọng lúc dùng). Dựa trên dữ liệu từ các nghiên cứu tương tác cụ thể, không dự kiến có tương tác liên quan đến dược động học với fenofibrate, tuy nhiên có thể xảy ra tương tác dược lực học. Gemfibrozil, fenofibrate, các fibrat khác và liều hạ lipid (> hoặc bằng 1g/ngày) của niacin (acid nicotinic) làm tăng nguy cơ mắc bệnh cơ khi dùng đồng thời với các chất ức chế HMG-CoA reductase, có thể vì chúng có thể gây ra bệnh cơ khi dùng một mình. Những bệnh nhân này cũng nên bắt đầu với liều 5 mg.
Ezetimibe: Sử dụng đồng thời 10 mg Crestor và 10 mg ezetimibe đã làm tăng AUC của rosuvastatin lên 1,2 lần ở những đối tượng tăng cholesterol máu. Không thể loại trừ tương tác dược lực học, về tác dụng ngoại ý, giữa Crestor và ezetimibe (xem phần Thận trọng lúc dùng). - Thuốc kháng acid: Việc dùng đồng thời Crestor với hỗn dịch thuốc kháng acid có chứa nhôm và magie hydroxit làm giảm nồng độ trong huyết tương của rosuvastatin khoảng 50%. Tác dụng này được giảm nhẹ khi dùng thuốc kháng acid 2 giờ sau Crestor. Sự liên quan lâm sàng của tương tác này chưa được nghiên cứu.
- Axit fusidic: Các nghiên cứu tương tác với rosuvastatin và axit fusidic đã không được thực hiện. Cũng như các statin khác, các biến cố liên quan đến cơ, bao gồm tiêu cơ vân, đã được báo cáo trong kinh nghiệm sau khi tiếp thị khi sử dụng đồng thời rosuvastatin và axit fusidic. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ và có thể tạm ngừng điều trị bằng rosuvastatin.
- Erythromycin: Sử dụng đồng thời Crestor và erythromycin làm giảm 20% AUC (0-t) và giảm 30% C max của rosuvastatin. Tương tác này có thể do tăng nhu động ruột do erythromycin gây ra.
- Enzyme cytochrome P450: Kết quả từ in vitro và in vivo các nghiên cứu cho thấy rosuvastatin không phải là chất ức chế cũng không phải là chất cảm ứng của các isoenzyme cytochrome P450. Ngoài ra, rosuvastatin là chất nền kém cho các isoenzyme này. Do đó, các tương tác thuốc do chuyển hóa qua trung gian cytochrom P450 không được mong đợi. Không có tương tác liên quan về mặt lâm sàng nào được ghi nhận giữa rosuvastatin và fluconazole (chất ức chế CYP2C9 và CYP3A4) hoặc ketoconazole (chất ức chế CYP2A6 và CYP3A4).
- Tương tác cần điều chỉnh liều rosuvastatin: Khi cần thiết phải dùng đồng thời Crestor với các sản phẩm thuốc khác được biết là làm tăng tiếp xúc với rosuvastatin, nên điều chỉnh liều Crestor. Bắt đầu với liều Crestor 5 mg x 1 lần/ngày nếu mức tăng phơi nhiễm dự kiến (AUC) xấp xỉ 2 lần hoặc cao hơn. Liều tối đa hàng ngày của Crestor nên được điều chỉnh để mức phơi nhiễm rosuvastatin dự kiến sẽ không vượt quá liều Crestor tối đa hàng ngày được đề nghị dùng mà không tương tác với các sản phẩm thuốc. Ví dụ, trong đó liều khuyến cáo của Crestor là 20 mg; liều Crestor dùng kết hợp ritonavir/atazanavir (tăng 3,1 lần) không được vượt quá 5 mg, và liều Crestor dùng với gemfibrozil (tăng 1,9 lần) không được vượt quá 10 mg.
- Các thuốc khác: Sử dụng đồng thời fibrat có thể gây viêm cơ nặng và myoglobin niệu.
- Ảnh hưởng của rosuvastatin đối với các sản phẩm thuốc dùng chung:
- Thuốc đối kháng vitamin K: Cũng như các chất ức chế men khử HMG-CoA khác, việc bắt đầu điều trị hoặc điều chỉnh liều lượng Crestor ở những bệnh nhân được điều trị đồng thời với thuốc đối kháng vitamin K (ví dụ như warfarin hoặc một chất chống đông coumarin khác) có thể dẫn đến việc tăng Tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR). Ngừng hoặc giảm chuẩn độ Crestor có thể làm giảm INR. Trong những tình huống như vậy, cần theo dõi INR thích hợp.
- Thuốc uống tránh thai/liệu pháp thay thế hormone (HRT): Sử dụng đồng thời Crestor và một loại thuốc tránh thai đã làm tăng ethinyl estradiol và norgestrel AUC tương ứng là 26% và 34%. Những nồng độ tăng trong huyết tương này nên được xem xét khi lựa chọn liều thuốc tránh thai. Không có dữ liệu dược động học ở những đối tượng dùng đồng thời Crestor và HRT và do đó không thể loại trừ tác dụng tương tự. Tuy nhiên, sự kết hợp đã được sử dụng rộng rãi ở phụ nữ trong các thử nghiệm lâm sàng và được dung nạp tốt.

Tương tác thuốc của thuốc Crestor 10mg
8 Dược lý của thuốc Crestor 10mg
Dược lực học
Rosuvastatin là một chất ức chế chọn lọc và cạnh tranh với enzyme HMG-CoA reductase. Enzyme này xúc tác cho bước chuyển hóa 3-hydroxy-3-methylglutaryl coenzym A thành mevalonat, một tiền chất của cholesterol. Vị trí tác động chủ yếu của rosuvastatin là gan, cơ quan mục tiêu chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh cholesterol.
Rosuvastatin tăng cường số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, từ đó thúc đẩy quá trình hấp thu và dị hóa (phân hủy) LDL. Đồng thời, thuốc còn ức chế sự tổng hợp VLDL tại gan, dẫn đến việc giảm nồng độ của cả các thành phần VLDL và LDL trong máu.
Dược động học
Hấp thu
Nồng độ tối đa trong huyết tương của rosuvastatin thường đạt được khoảng 5 giờ sau khi uống. Thuốc có độ sinh khả dụng tuyệt đối tương đối thấp, xấp xỉ 20%.
Phân bố
Rosuvastatin được phân bố rộng rãi, đặc biệt tập trung ở gan – nơi diễn ra quá trình tổng hợp cholesterol và thanh thải LDL-C chủ yếu. Thể tích phân bố của rosuvastatin là khoảng 134L. Khoảng 90% rosuvastatin liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin.
Chuyển hóa
Rosuvastatin trải qua quá trình chuyển hóa không đáng kể (chỉ khoảng 10%). CYP2C9 là isoenzyme chính tham gia vào quá trình này, trong khi các isoenzyme 2C19, 3A4, và 2D6 tham gia ở mức độ thấp hơn. Các chất chuyển hóa chính đã được xác định là N-desmethyl và dạng lactone. Chất chuyển hóa N-desmethyl có hoạt tính chỉ bằng khoảng 50% so với rosuvastatin, trong khi dạng lactone được coi là không có hoạt tính lâm sàng. Rosuvastatin dạng không đổi chiếm trên 90% tổng hoạt tính ức chế HMG-CoA reductase trong tuần hoàn.
Thải trừ
Khoảng 90% liều rosuvastatin được bài tiết qua phân dưới dạng không đổi (bao gồm cả hoạt chất đã được hấp thu và chưa được hấp thu) và phần còn lại được thải trừ qua nước tiểu. Khoảng 5% được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trong huyết tương của thuốc là khoảng 19 giờ.

Thông tin thêm về Crestor 10mg
9 Thông tin thêm
- Bảo quản: Không bảo quản trên 30°C. Bảo quản trong bao bì gốc.
- Hạn dùng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.
- Thương hiệu: AstraZeneca.
10 Các câu hỏi thường gặp
Thuốc Crestor 10mg chữa bệnh gì?
Thuốc Crestor 10mg được chỉ định để điều trị rối loạn lipid máu (tăng cholesterol máu nguyên phát, rối loạn lipid máu hỗn hợp, tăng triglycerid, và rối loạn bêta lipoprotein máu) ở người lớn và trẻ em (10-17 tuổi HeFH), dùng như một liệu pháp bổ trợ cho chế độ ăn kiêng
Thuốc Crestor 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Crestor 10mg sẽ có mức giá khác nhau tùy vào nhà thuốc, thời điểm bán. Để biết được giá, bạn hãy liên hệ nhà thuốc để biết được thông tin
Liều dùng thuốc Crestor 10mg cho trẻ em như thế nào?
Tăng cholesterol máu gia đình kiểu dị hợp tử (10 - 17 tuổi): Liều thường dùng là 5 - 20 mg/ngày, liều tối đa khuyến cáo là 20 mg/ngày. Việc điều chỉnh liều chỉ nên thực hiện sau >= 4 tuần.Tăng cholesterol máu gia đình kiểu đồng hợp tử: Kinh nghiệm sử dụng chỉ giới hạn trên một nhóm nhỏ trẻ em >= 8 tuổi.
Bị suy thận dùng thuốc Crestor 10mg có cần điều chỉnh liều không?
Bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến vừa: Không cần điều chỉnh liều Crestor. Đối với trường hợp suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 ml/phút): Chống chỉ định dùng Crestor.
Nên làm gì khi bệnh nhân có thai trong khi điều trị bằng thuốc Crestor 10mg?
Crestor 10mg chống chỉ định trên phụ nữ có thai. Nếu bệnh nhân có thai trong khi điều trị bằng Crestor thì nên ngưng thuốc ngay lập tức. Phụ nữ có thể mang thai nên sử dụng các biện pháp ngừa thai thích hợp trong suốt quá trình điều trị
Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin về công dụng, cách dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Crestor 10mg. Nếu bạn vẫn còn thắc mắc về liều dùng, thời gian điều trị, mức độ phù hợp với tình trạng rối loạn mỡ máu của mình hoặc gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn chính xác và an toàn hơn.
Bạn đang xem bài viết Crestor 10mg là thuốc gì? Công dụng, cách dùng và lưu ý tại chuyên mục Khỏe của Gia Đình Mới, tạp chí chuyên ngành phổ biến kiến thức, kỹ năng sống nhằm xây dựng nếp sống gia đình văn minh, tiến bộ, vì bình đẳng giới. Tạp chí thuộc Viện Nghiên cứu Giới và Phát triển (Liên Hiệp Các Hội Khoa học Kỹ thuật Việt Nam), hoạt động theo giấy phép 292/GP-BTTTT. Bài viết cộng tác về các lĩnh vực phụ nữ, bình đẳng giới, sức khỏe, gia đình gửi về hòm thư: [email protected].













